meriones longifrons

meriones longifrons

A small meriones longifrons sits on a sandy patch in a dry grassland.

Định nghĩa
  • Danh từ: Một loài chuột nhảy (gerbil) nguồn gốc từ Nam Âu, thuộc chi loài . Từ "meriones longifrons" được dùng trong sinh học phân loại để chỉ một loài gặm nhấm nhỏ đuôi dài, thường sốngcác vùng khô cằn.
dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra loài chuột nhảy Nam Âu này trong các khu vực đồng cỏ khô hạnNam Âu.)
  • (Loài chuột nhảy này khả năng thích nghi cao với môi trường sống khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loài meriones longifrons": cụm danh từ chỉ loài cụ thể trong phân loại học.
    • Loài meriones longifrons thường được nghiên cứu trong các thí nghiệm về hành vi động vật. (Loài chuột nhảy Nam Âu này thường được nghiên cứu trong các thí nghiệm về hành vi động vật.)
  • "quần thể meriones longifrons": chỉ tập hợp các cá thể của loài này trong một khu vực.
    • Quần thể meriones longifrons đang bị đe dọa do mất môi trường sống. (Quần thể loài chuột nhảy này đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Meriones (danh từ): chi động vật bao gồm các loài chuột nhảy.
    • Chi Meriones nhiều loài phân bố rộng rãichâu Á châu Âu. (Chi chuột nhảy này nhiều loài phân bố rộng rãichâu Á châu Âu.)
  • Longifrons (tính từ): từ Latinh có nghĩa "trán dài", dùng để chỉ đặc điểm hình thái của loài.
    • Đặc điểm longifrons giúp phân biệt loài này với các loài chuột nhảy khác. (Đặc điểm trán dài này giúp phân biệt loài này với các loài chuột nhảy khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuột nhảy Nam Âu: tên thường gọi trong tiếng Việt.
    • Chuột nhảy Nam Âu là một loài gặm nhấm nhỏ tập tính đào hang. (Chuột nhảy Nam Âu là một loài gặm nhấm nhỏ tập tính đào hang.)
  • Gerbil Nam Âu: tên gọi theo tiếng Anh dịch thuần.
    • Gerbil Nam Âu thường được nuôi làm thú cưngmột số nước. (Chuột nhảy Nam Âu thường được nuôi làm thú cưngmột số nước.)
Các cụm từ liên quan
  • "phân loại meriones longifrons": quá trình xác định phân loại loài này.
    • Việc phân loại meriones longifrons dựa trên cấu trúc hộp sọ răng. (Việc phân loại loài chuột nhảy này dựa trên cấu trúc hộp sọ răng.)
  • "môi trường sống của meriones longifrons": khu vực sinh thái loài này sinh sống.
    • Môi trường sống của meriones longifrons bao gồm các vùng đất cát bụi rậm. (Môi trường sống của loài chuột nhảy này bao gồm các vùng đất cát bụi rậm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "meriones longifrons" do từ này mang tính kỹ thuật chuyên ngành.